Thiết Bị Đầu Cuối SONY PCS - XC1

Thương hiệu Sony
Mã sản phẩm SONYPCSXC1

Mô tả

Thiết bị hội nghị PCS – XC1 của hãng Sony  được thiết kế với kiểu dáng và kích thước nhỏ nhằm, nhẹ tăng khả năng linh động trong việc tổ chức cuộc họp giữa các đầu xa và với kích cỡ nhỏ gọn chỉ khoảng 1.8kg thì việc di chuyển thiết bị cũng trở nên dễ dàng hơn. Thiết bị hội nghi Sony PCS XC1 có thể dùng như điện thoại di động, truyền thông bằng hình ảnh, mọi lúc, mọi nơi
- Độ phân giải chuẩn Full HD/60fps với băng thông 2 Mbps.
- Hỗ trợ kết nối Wifi và kích thước nhỏ gọn nặng chỉ 1.8 kg
- Camera được tích hợp công nghệ View-DR (chống ngược sáng), Full HD 1080, Zoom 12x, góc mở 71 độ
- Hỗ trợ kết nối điểm – điểm.
- Đã tích hợp tính năng chia sẻ dữ liệu trình chiếu.
- Ghi chú lên dữ liệu trình chiếu bằng bảng vẽ cảm ứng của bên thứ 3.
- Ghi lại âm thanh và hình ảnh của cuộc họp bằng USB.
- Hỗ trợ 1 màn hình chuẩn HDMI.

Sony là nhà cung cấp Camera hội nghị hàng đầu hiện nay, các sản phẩn về Thiết bị hội nghị Sony mang đến cho khách hàng những giải pháp truyền thông sắc nét nhất.


Tính năng & Thông số kỹ thuật

Phần Camera

Cảm biến hình ảnh Cảm biến 1/2.8-inch "Exmor" CMOS
Cảm biến hình ảnh (Số lượng điểm ảnh hữu dụng) khoảng 2.1 Megapixel
Hệ thống tín hiệu -
Độ nhạy sáng tối thiểu -
Tỉ số S/N 50 dB
Tốc độ màn chập -
Điều khiển phơi sáng Auto/Manual
Cân bằng trắng Auto
Zoom quang học 12X
Zoom số 12X
Hệ thống lấy nét Auto/Manual
Góc quan sát ngang Khoảng 71° (wide)
Độ dài tiêu cự f = 3.9 mm to 46.8 mm
Khoảng cách đối tượng tối thiểu -
Góc quay ngang/ nghiêng Pan ±100°/Tilt +25°
Tốc độ quay ngang/ nghiêng (Tối đa) -
Vị trí thiết lập trước (preset position) 100 vị trí
Nguồn điện Dùng chung với bộ codec
Các tính năng khác Auto Gain Control, Auto Backlight Compensation, View-DR

Tính năng chính

Khả năng kết nối đa điểm (Multipoint) -
Chia sẻ dữ liệu

Hổ trợ hình ảnh từ PCS 1080p với phần mềm tùy chọn PCSA-RXC

Lip Synchronization AUTO/OFF
Tính năng Streaming/Recording Audio: 64 kbps
Video: 512 kbps tới 1 Mbps (2-step)

Video

Tỉ lệ khung hình tối đa H.263 QCIF 30 fps, CIF 30 fps, 4CIF 30 fps
H.264 QCIF 30 fps, CIF 30 fps, 4CIF 30 fps,
wCIF 30 fps, w432p 30 fps, w4CIF 30 fps,
720p 60 fps, 1080p 60 fps
Tiêu chuẩn giao thức giao tiếp H.263, H.263+, H.263++, H.264, H.264
High Profile, MPEG-4 SP@L3
Độ phân giải 4:3 QCIF (176 x 144), CIF (352 x 288),
4CIF (704 x 576)
16:9 wCIF/w288p (512 x 288), w432p
(768 x 432), w4CIF (1024 x 576), 720p
(1280 x 720), 1080p (1920 x 1080)
Giao diện màn hình Full Screen / PinP / PandP / PandPandP / Side by Side
Tốc độ Bit -

Audio

Băng thông và mã hóa MPEG-4 AAC Mono: 11 kHz ở 64 kbps, 96 kbps
MPEG-4 AAC Mono: 22 kHz ở 64 kbps, 96 kbps
G.711: 3.4 kHz ở 56 kbps, 64 kbps
G.722: 7.0 kHz ở 48 kbps, 56 kbps, 64 kbps
G.728: 3.4 kHz ở 16 kbps
Các tính năng khác (Audio)
Audio Channel: Monaural
High Quality Audio: Echo Canceller (ON và OFF), Auto Gain Control, Auto Noise Reduction
Lip Sync: YES (AUTO và OFF)
Mic ON/OFF: YES 

Mạng

Giao thức TCP/IP, UDP/IP, DHCP, DNS, HTTP, TELNET, SSH, SNMP, NTP, ARP, RTP/RTCP, PPPoE, UPnP
QoS (Quality of Service) Real-time ARQ (Auto Repeat reQuest), ARC (Adaptive Rate Control), Adaptive FEC (Forward Error Correction), IP Precedence, DiffServe
Các tính năng Mạng khác Network Function : UDP Shaping, TCP/UDP Port Setting, NAT Support, Auto Gatekeeper Discovery, URI Dialing, Encryption, IPv6
Protocol Stack: IPv4, IPv6
Bit Rate: 64 kbps to 4,096 kbps
H.239 Presentation: YES 1080 / SXGA / WXGA / 720 / XGA @30fps

Giao tiếp

Đầu vào video HDMI x 1
Đầu ra video HDMI x 1
Đầu vào điều khiển Mini-USB x 1
Đầu vào âm thanh Mic In (mini jack, plug-in power) x 1
Đầu ra âm thanh HDMI (video, audio) x 1
Cổng mạng Gigabit Ethernet (10BASE-T/100BASE-TX/1000BASE-T) x 1, Wireless LAN
Khe cắm thẻ USB x 2 ((Pen Tablet, USB Memory, Wireless LAN Module) 

Tiêu chuẩn

Giao thức Giao tiếp ITU-T H.323, IETF SIP
ITU-T (ngoài audio/video tiêu chuẩn) H.241, H.243, H.245, H.460.18, H.460.19
IETF RFC2190, RFC3016, RFC3047, RFC3261, RFC3264, RFC3550, RFC3984, RFC4573, RFC4587, RFC4629, RFC4856, RFC4628, RFC5168
Encryption H.235 version 3
Điều khiển máy quay từ xa H.281 (Zoom / Pan / Tilt / Preset)
Frame Format H.225
Dual Stream H.239 (video và dữ liệu trình diễn)

Tổng quan

Nguồn điện yêu cầu DC 19.5 V (AC Adapter : AC 100 V tới 240 V, 50/60 Hz)
Điện năng tiêu thụ 24W
Điện năng tiêu thụ (khi Standby) 18W
Nhiệt độ vận hành 5°C tới 35°C (41°F tới 95°F)
Nhiệt độ lưu trữ -20°C tới +60°C (-4°F tới +140°F)
Trọng lượng Khoảng 1.8 kg
Phụ kiện đi kèm PCS-A1 microphones (1)
AC adapter (1)
HDMI cable (3m) (1)
RF Remote Commander Unit (1)
Before using this unit (1)
Installation Guide (1)
Warranty booklet (1)

Video

Bình luận